辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "máy móc" (1件)

máy móc
play
日本語 名機械
マイ単語
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。

swap_horiz 類語検索結果 "máy móc" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "máy móc" (3件)

Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
ベトナムは多くの機械を輸入する。
Công nhân đã lắp ráp các bộ phận của máy móc một cách cẩn thận.
作業員は機械の部品を慎重に組み立てました。