menu_book
見出し語検索結果 "máy móc" (1件)
日本語
名機械
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
swap_horiz
類語検索結果 "máy móc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "máy móc" (2件)
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Việt Nam nhập khẩu nhiều máy móc.
ベトナムは多くの機械を輸入する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)